kanel
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kanel | kanelen |
| Số nhiều | kaneler | kanelene |
kanel gđ
- Quế.
- Vi bruker gjerne litt kanel på grøten.
Từ dẫn xuất
- (1) kanelstang gđ: Vỏ quế.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kanel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)