kanel

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít kanel kanelen
Số nhiều kaneler kanelene

kanel

  1. Quế.
    Vi bruker gjerne litt kanel på grøten.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]