tư hữu
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Phiên âm từ chữ Hán 私有. Trong đó: 私 (“tư”: riêng); 有 (“hữu”: có).
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tɨ˧˧ hiʔiw˧˥ | tɨ˧˥ hɨw˧˩˨ | tɨ˧˧ hɨw˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tɨ˧˥ hɨ̰w˩˧ | tɨ˧˥ hɨw˧˩ | tɨ˧˥˧ hɨ̰w˨˨ | |
Tính từ
tư hữu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tư hữu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)