kas

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Latvia[sửa]

Đại từ[sửa]

kas

  1. .
  2. Ai, ai nào.

Tiếng Litva[sửa]

Đại từ[sửa]

kas

  1. .
  2. Ai, ai nào.