kassarabatt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kassarabatt | kassarabatten |
| Số nhiều | kassarabatter | kassarabattene |
kassarabatt gđ
- Sự bớt giá khi trả bằng tiền mặt hay trả trong một thời gian ngắn.
- Ved å betale pianoet kontant oppnådde vi 2 prosent kassarabatt.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kassarabatt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)