Bước tới nội dung

kassarabatt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít kassarabatt kassarabatten
Số nhiều kassarabatter kassarabattene

kassarabatt

  1. Sự bớt giá khi trả bằng tiền mặt hay trả trong một thời gian ngắn.
    Ved å betale pianoet kontant oppnådde vi 2 prosent kassarabatt.

Phương ngữ khác

Tham khảo