kawa
Giao diện
Tiếng Creole Nghi Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Nhật 川 (kawa).
Danh từ
[sửa]kawa
- sông.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Lyngngam
[sửa]Danh từ
kawa
- quạ.
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.wa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| kawa /ka.wa/ |
kawa /ka.wa/ |
kawa gđ /ka.wa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| kawa /ka.wa/ |
kawa /ka.wa/ |
kawa gc /ka.wa/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kawa”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)