Bước tới nội dung

key-cold

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈki.ˈkoʊld/

Tính từ

key-cold /ˈki.ˈkoʊld/

  1. Lạnh ngắt, không có sinh khí.

Tham khảo