Bước tới nội dung

khâgne

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
khâgne
/kaɲ/
khâgnes
/kaɲ/

khâgne gc /kaɲ/

  1. Như cagne.

Tham khảo