Bước tới nội dung

kil

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
kil
/kil/
kils
/kil/

kil /kil/

  1. Un kil de rouge — (thông tục) một lít rượu vang đỏ.

Tham khảo