Bước tới nội dung

kiln-dry

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɪɫn.ˈdrɑɪ/

Ngoại động từ

kiln-dry ngoại động từ /ˈkɪɫn.ˈdrɑɪ/

  1. Nung trong (vôi, gạch... ).

Tham khảo