kilotonne
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| kilotonnes /ki.lɔ.tɔn/ |
kilotonnes /ki.lɔ.tɔn/ |
kilotonne gc
- (Khoa đo lường) Nghìn tấn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kilotonne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)