kind-hearted
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑɪnd.ˈhɑːr.təd/
Tính từ
kind-hearted /ˈkɑɪnd.ˈhɑːr.təd/
- Tốt bụng, có lòng tốt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kind-hearted”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)