kjærlig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
[sửa]| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | kjærlig |
| gt | kjærlig | |
| Số nhiều | kjærlige | |
| Cấp | so sánh | kjærligere |
| cao | kjærligst | |
kjærlig
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kjærlig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)