kladdebok

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít kladdebok kladdeboka, kladdeboken
Số nhiều bøker bøkene

Danh từ[sửa]

kladdebok gđc

  1. Tập nháp.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]