klaxonner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /klak.sɔ.ne/
Ngoại động từ
klaxonner ngoại động từ /klak.sɔ.ne/
- Bóp còi (ô-tô).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “klaxonner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)