knirke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å knirke |
| Hiện tại chỉ ngôi | knirk'er |
| Quá khứ | -ai-e1 |
| Động tính từ quá khứ | -a/-et |
| Động tính từ hiện tại | — |
knirke
- Kêu kèn kẹt.
- Døra knirker.
- Han har en knirkende stemme.
- Samarbeidet knirker. — Sư hợp tác không hữu hiệu.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “knirke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)