knopp
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | knopp | knoppen. -er |
| Số nhiều | knoppene | — |
knopp gđ
Từ dẫn xuất
- (1) knoppskyting gđc: Sự đâm chồi, nảy mầm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “knopp”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)