koalisjon
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | koalisjon | koalisjonen. -er |
| Số nhiều | koalisjonene | — |
koalisjon gđ
Từ dẫn xuất
- (1) koalisjonsregjering gđc: Chính phủ liên minh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “koalisjon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)