Bước tới nội dung

kommode

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít kommode kommoden
Số nhiều kommoder kommodene

kommode

  1. Tủngăn kéo.
    en kommode med tre skuffer

Tham khảo