kommunal
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ or gc | kommunal |
| gt | kommunalt | |
| Số nhiều | kommunale | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
kommunal
- Thuộc về huyện. Thuộc về đơn vị hành chánh.
- Norge har vi kommunalt selvstyre.
- kommunalt tempo — Tốc độ như rùa bò.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kommunal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)