kompass
Giao diện
Xem Kompass
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kompass | kompassen, kompasset |
| Số nhiều | kompass, kompasser | kompassa, kompassene |
kompass gđ
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kompass”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)