konsonanto
Giao diện
Tiếng Quốc tế ngữ
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
[sửa]konsonanto (đối cách số ít konsonanton, số nhiều konsonantoj, đối cách số nhiều konsonantojn)
Từ dẫn xuất
[sửa]Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ tiếng Quốc tế ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Quốc tế ngữ
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quốc tế ngữ
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/anto
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/anto/4 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Quốc tế ngữ
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Quốc tế ngữ
- Từ Quốc tế ngữ trong Universala Vortaro 1894
- Từ được Akademio de Esperanto phê duyệt