Bước tới nội dung

konvoi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít konvoi konvoien
Số nhiều konvoier konvoiene

konvoi

  1. Đội thương thuyềnchiến hạm hộ tống.
    15 skip drog i konvoi over havet beskyttet av 2 krigsskip.

Tham khảo