kooky

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

kooky

  1. <Mỹ, lóng, [[xấu>]] kỳ cục
  2. lập dị.

Tham khảo[sửa]