kudzús

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

kudzús

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
kudzú kudzús

kudzús số nhiều

  1. Xem kudzú.