kul

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít kul kulen
Số nhiều kuler kulene

kul

  1. Bướu, cục u.
    Jeg slo meg og fikk en kul i pannen.

Tham khảo[sửa]