kul
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kul | kulen |
| Số nhiều | kuler | kulene |
kul gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kul”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Semelai
[sửa]Danh từ
[sửa]kul
Tham khảo
- Tiếng Semelai tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Ten'edn
[sửa]Động từ
[sửa]kul
Tham khảo
[sửa]- Tiếng Ten'edn tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Uzbek
[sửa]Danh từ
kul
- tro.