Bước tới nội dung

kurere

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

  Dạng
Nguyên mẫu å kurere
Hiện tại chỉ ngôi kurerer
Quá khứ kurerte
Động tính từ quá khứ kurert
Động tính từ hiện tại

kurere

  1. (Y) Chữa lành, trị lành.
    Denne medisinen kan kurere hodepine.

Tham khảo[sửa]