kveld
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kveld | kvelden |
| Số nhiều | kvelder | kveldene |
kveld gđ
- Buổi chiều, buổi tối.
- Det er en spennende film på fjernsynet i kveld.
- å ta kvelden — Chấm dứt một ngày làm việc.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kveld”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)