léguer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /le.ɡe/
Ngoại động từ
léguer ngoại động từ /le.ɡe/
- Di tặng, để lại, truyền lại.
- Léguer sa fortune à sa ville natale — để lại tài sản cho thành phố quê hương
- Traditions léguées de père en fils — truyền thống cha truyền con nối
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “léguer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)