lézard
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Pháp (Normandie)[le.zaːʁ̥]
Ca-na-đa (Montréal)[le.zɑːʁ̥] - Ca-na-đa: [le.zɑɔ̯ʁ̥] (thông tục)
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lézard /le.zaʁ/ |
lézards /le.zaʁ/ |
lézard /le.zaʁ/ gđ
- (Động vật học) Con thằn lằn, thạch sùng.
- faire le lézard — (thân mật) ườn ra sưởi nắng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lézard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)