Bước tới nội dung

lézard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • Pháp (Normandie)
  • Ca-na-đa (Montréal)
  • Ca-na-đa: [le.zɑɔ̯ʁ̥] (thông tục)

Danh từ

Số ít Số nhiều
lézard
/le.zaʁ/
lézards
/le.zaʁ/

lézard /le.zaʁ/

  1. (Động vật học) Con thằn lằn, thạch sùng.
    faire le lézard — (thân mật) ườn ra sưởi nắng

Tham khảo