labyrinthique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /la.bi.ʁɛ̃.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | labyrinthique /la.bi.ʁɛ̃.tik/ |
labyrinthiques /la.bi.ʁɛ̃.tik/ |
| Giống cái | labyrinthique /la.bi.ʁɛ̃.tik/ |
labyrinthiques /la.bi.ʁɛ̃.tik/ |
labyrinthique /la.bi.ʁɛ̃.tik/
- Nhằng nhịt khó lần.
- (Giải phẫu) Học xem labirinthe!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “labyrinthique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)