lacrymal
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /la.kʁi.mal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | lacrymal /la.kʁi.mal/ |
lacrymaux /la.kʁi.mɔ/ |
| Giống cái | lacrymale /la.kʁi.mal/ |
lacrymales /la.kʁi.mal/ |
lacrymal /la.kʁi.mal/
- (Thuộc) Nước mắt.
- Glande lacrymale — (giải phẫu) học tuyến nước mắt, tuyến lệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lacrymal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)