lacustrine
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /lə.ˈkəs.trən/
Tính từ
lacustrine /lə.ˈkəs.trən/
- (Thuộc) Hồ.
- lacustrine vegetation — cây cối ở hồ
- lacustrine age — thời đại sống ở trên h
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lacustrine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)