Bước tới nội dung

laidement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /lɛd.mɑ̃/

Phó từ

laidement /lɛd.mɑ̃/

  1. Xấu, xấu xí.
    Tableau laidement encadré — bức tranh đóng khung xấu
  2. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Xấu xa.
    Se comporter laidement — xử sự xấu xa

Tham khảo