laie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lɛ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | laie /lɛ/ |
laies /lɛ/ |
| Giống cái | laie /lɛ/ |
laies /lɛ/ |
laie /lɛ/
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Phi giáo hội, thế tục.
- frère lai — thầy dòng cần vụ
- sœur laie — bà xơ cần vụ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “laie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)