laminoir
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /la.mi.nwaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| laminoir /la.mi.nwaʁ/ |
laminoirs /la.mi.nwaʁ/ |
laminoir gđ /la.mi.nwaʁ/
- (Kỹ thuật) Máy cán (kim loại, bìa, tập sách trước khi đóng... ).
- passer au laminoir — bắt thử thách gay go+ bị thử thách gay go
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “laminoir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)