landsted

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít landsted landstedet
Số nhiều landsteder landsteda, landstedene

landsted

  1. Nhà nghỉ mátthôn quê.
    Jensen har et nydelig landsted i Østfold.

Tham khảo[sửa]