languedocien
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | languedociens /lɑ̃ɡ.dɔ.sjɛ̃/ |
languedociens /lɑ̃ɡ.dɔ.sjɛ̃/ |
| Giống cái | languedociens /lɑ̃ɡ.dɔ.sjɛ̃/ |
languedociens /lɑ̃ɡ.dɔ.sjɛ̃/ |
languedocien
- (Thuộc) Xứ Lăng-gơ-đốc.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| languedociens /lɑ̃ɡ.dɔ.sjɛ̃/ |
languedociens /lɑ̃ɡ.dɔ.sjɛ̃/ |
languedocien gđ
- (Ngôn ngữ học) Tiếng Lăng-gơ-đốc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “languedocien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)