Bước tới nội dung

laniard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

laniard

  1. Dây buộc (còi).
  2. (Hàng hải) Dây buộc thuyền.
  3. Dây giật (bắn đại bác).

Tham khảo