lanthane

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

lanthane

Danh từ[sửa]

lanthane

  1. (Hóa học) Kim loại họ lantan, kim loại đất hiếm.

Tham khảo[sửa]