lapereau

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
lapereaux
/la.pʁɔ/
lapereaux
/la.pʁɔ/

lapereau

  1. Thỏ con.

Tham khảo[sửa]