Bước tới nội dung

las

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Chewong

[sửa]

Danh từ

[sửa]

las

  1. kiến.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Thán từ

las /la/

  1. (Từ cũ; nghĩa cũ) Như hélas!

Tham khảo

Tiếng Semnam

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

las

  1. kiến.