lavable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /la.vabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | lavable /la.vabl/ |
lavables /la.vabl/ |
| Giống cái | lavable /la.vabl/ |
lavables /la.vabl/ |
lavable /la.vabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lavable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)