Bước tới nội dung

layoff

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: lay off lay-off

Tiếng Anh

[sửa]

Cách viết khác

Cách phát âm

Danh từ

layoff (số nhiều layoffs)

  1. Sự sa thải nhân công do thiếu việc làm hay khó khăn về tài chính (không phải do trình độ hay bị kỷ luật).
    The pace of layoffs is continuing — Tiến độ sa thải (nhân công) đang tiếp tục.

Đồng nghĩa

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Từ đảo chữ