ledsage
Giao diện
Tiếng Na Uy
Động từ
| Dạng | |
| Nguyên mẫu | å ledsage |
| Hiện tại chỉ ngôi | ledsager |
| Quá khứ | ledsaga, ledsaget |
| Động tính từ quá khứ | ledsaga, ledsaget |
| Động tính từ hiện tại | — |
ledsage
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ledsage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)