left-handedness
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
left-handedness
- Sự thuận tay trái.
- Sự vụng về.
- Sự không thành thực, sự có ẩn ý.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “left-handedness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)