Bước tới nội dung

lestement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /lɛs.tə.mɑ̃/

Phó từ

lestement /lɛs.tə.mɑ̃/

  1. Nhanh nhẹn.

Tham khảo