leva

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

leva số nhiều leva /'levə/

  1. Đồng leva (tiền Bun-ga-ri).

Tham khảo[sửa]