level-headed
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɛ.vəl.ˈhɛ.dəd/
Tính từ
level-headed /ˈlɛ.vəl.ˈhɛ.dəd/
- Bình tĩnh, điềm đạm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “level-headed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)