lexical
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɛk.sɪ.kəl/
Tính từ
lexical /ˈlɛk.sɪ.kəl/
- (Thuộc) Từ vựng học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lexical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lɛk.si.kal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | lexical /lɛk.si.kal/ |
lexical /lɛk.si.kal/ |
| Giống cái | lexical /lɛk.si.kal/ |
lexical /lɛk.si.kal/ |
lexical /lɛk.si.kal/
- Xem lexique 1
- Recherches lexicales — nghiên cứu từ vựng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lexical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)