libératoire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.be.ʁa.twaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | libératoire /li.be.ʁa.twaʁ/ |
libératoire /li.be.ʁa.twaʁ/ |
| Giống cái | libératoire /li.be.ʁa.twaʁ/ |
libératoire /li.be.ʁa.twaʁ/ |
libératoire /li.be.ʁa.twaʁ/
- (Luật; kinh tế) ) giải phóng, giải thoát.
- Pouvoir libératoire de l’argent sous le régime capitaliste — năng lực giải thoát của đồng tiền dưới chế độ tư bản
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “libératoire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)